Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infrangibility




infrangibility
[in,frændʒi'biliti]
danh từ
tính không bẻ gãy được; tính không gãy được
tính không thể vi phạm được


/in,frændʤi'biliti/

danh từ
tính không bẻ gây được; tính không gây được
tính không thể vi phạm được


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.