Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inconsolability




inconsolability
['inkən,soulə'biliti]
Cách viết khác:
inconsolableness
[,inkən'souləblnis]
danh từ
tính không thể nguôi, tính không thể an ủi được, tính không thể giải khây được


/'inkən,soulə'biliti/ (inconsolableness) /,inkən'souləblnis/

danh từ
tính không thể nguôi, tính không thể an ủi được, tính không thể giải khây được


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.