Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impawn




impawn
[im'pɔ:n]
ngoại động từ
cầm, cầm cố (đồ đạc...)
(nghĩa bóng) hứa chắc, nguyện chắc


/im'pɔ:n/

ngoại động từ
cầm, cầm cố (đồ đạc...)
(nghĩa bóng) hứa chắc, nguyện chắc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.