Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imparipinnate




imparipinnate
[im,pæri'pinit]
tính từ
(thực vật học) hình lông chim lẻ (lá)


/im,pæri'pinit/

tính từ
(thực vật học) hình lông chim lẻ (lá)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.