Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immune serum




immune+serum
[i'mju:n'siərəm]
danh từ
(y học) huyết thanh miễn dịch


/i'mju:n'siərəm/

danh từ
(y học) huyết thanh miễn dịch

Related search result for "immune serum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.