Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immaculateness




immaculateness
[i'mækjulitnis]
Cách viết khác:
immaculacy
[i'mækjuləsi]
như immaculacy


/i'mækjuləsi/ (immaculateness) /i'mækjulitnis/

danh từ
sự tinh khiết, sự trong trắng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.