Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
huỳnh


[huỳnh]
fire-fly; glow-worm



(văn chương) Fire-fly, glow-worm.
"bên tường thấp thoáng bóng huỳnh " (Nguyễn Gia Thiều)
Near the wall, there flickered fire-flies


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.