Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hole up




hole+up

[hole up]
saying && slang
hide and wait, find a place to stay until it is safe
The robbers were holed up in a motel on Hastings Street.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.