Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoan hô



verb
to cheer; to acclaim (in wood)

[hoan hô]
to cheer; to acclaim; to applaud; to give somebody an ovation
Đi vào / ra trong tiếng hoan hô
To be cheered in/out
bravo; hurrah; hurray; hooray; well done



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.