Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoạt tính


[hoạt tính]
Active.
Than hoạt tính
Active coal.



Active
Than hoạt tính Active coal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.