Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiền khô


[hiền khô]
not to hurt a fly; not to harm a fly



(tiếng địa phương) Very good and gentle, very kind


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.