Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heavy-footed




heavy-footed
['hevi'futid]
tính từ
nặng nề chậm chạp


/'hevi'futid/

tính từ
nặng nề chậm chạp

Related search result for "heavy-footed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.