Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
head start




head+start
['hedsta:t]
danh từ
thuận lợi có được ngay từ đầu cuộc đua, cuộc thi...
a 10 - minute head start
10 phút chạy trước
sự bắt đầu thuận lợi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.