Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hawthorn





hawthorn
['hɔ:θɔ:n]
Cách viết khác:
whitethorn
['waitθɔ:n]
danh từ
(thực vật học) cây táo gai


/'hɔ:θɔ:n/ (whitethorn) /'waitθɔ:n/

danh từ
(thực vật học) cây táo gai


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.