Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hardy annual




hardy+annual
['hɑ:di'ænjuəl]
danh từ
(thực vật học) cây một năm chịu được giá lạnh
(đùa cợt) vấn đề hàng năm hết tái lại hồi


/'hɑ:di'ænjuəl/

danh từ
(thực vật học) cây một năm chịu được giá lạnh
(đùa cợt) vấn đề hàng năm hết tái lại hồi

Related search result for "hardy annual"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.