Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hợp



adj
suitable; conformable; consistant
verb
to suit; to fit; to accord
khí hậu ở đây không hợp với tôi This climate does not suit me to concide; to agree

[hợp]
to suit; to fit; to accord; to agree
Khí hậu ở đây không hợp với tôi
This climate does not suit me
Màu đen hợp với tôi
Black suits me
(toán học) union



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.