Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hở hang


[hở hang]
scanty; low-necked
Ăn mặc hở hang
To show a lot of cleavage



Scanty, low-necked
Ăn mặc hở hang To wear a low-necked dress


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.