Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hồi



noun
time; period
hồi tám giờ At eigh o'clock Act
kịch ba hồi three acts play chapter
verb
to cancel

[hồi]
anise
(used to determine a period)
Hồi tám giờ
At eight o'clock
Anh ta đến đó hồi nào?
When did he come there?
instant; moment; while
Tôi phải nghĩ một hồi mới hiểu ý cô ta
It took me a while to realize what she meant
stage; period
act
Vở kịch ba hồi
A play in three acts
to postpone; to delay; to put off; to defer
xem Hồi giáo



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.