Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạng



noun
class; rank; kind; category
vé hạng nhất first class ticket
hạng bét lowest class

[hạng]
sort; kind; category
Đừng nói cái giọng ấy với tôi! Anh nghĩ tôi là hạng gái gì?
Don't speak to me in that tone (of voice)! What sort of girl do you take me for?
Anh ấy đâu phải cái hạng lừa gạt bạn bè
He's not the kind that would cheat his friends
class; rank
Anh đi vé hạng nào?
What class are you travelling ?
Môn Pháp văn cô ta hạng mấy?
How high is she in French?; Where does she come in French?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.