Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hàng không



noun
air-communication
đường hàng không air-line

[hàng không]
aeronautical
aeronautics; aviation
Cơ quan hàng không và vũ trụ Hoa Kỳ
National Aeronautics and Space Administration; NASA
xem công ty hàng không
Đi máy bay của Hàng không Việt Nam an toàn lắm
It is very safe to fly Vietnam Airlines



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.