Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hàn xì


[hàn xì]
Oxyacetylene welding.
Đèn hàn xì 6 An oxyacetylene torch, an oxacetylene blowpipe.



Oxyacetylene welding
Đèn hàn xì 6 An oxyacetylene torch, an oxacetylene blowpipe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.