Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grandmotherly




grandmotherly
['grændmʌðəli]
tính từ
như bà đối với cháu; quá nuông chiều


/'græn,mʌðəli/

tính từ
như bà đối với cháu; quá nuông chiều


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.