Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glissade




glissade
[gli'sɑ:d]
danh từ
(thể dục,thể thao) sự trượt xuống dốc băng
bước lướt (múa ba lê)
nội động từ
(thể dục,thể thao) trượt xuống dốc băng
lướt bước (múa ba lê)


/gli'sɑ:d/

danh từ
(thể dục,thể thao) sự trượt xuống dốc băng
bước lướt (múa ba lê)

nội động từ
(thể dục,thể thao) trượt xuống dốc băng
lướt bước (múa ba lê)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.