Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giai cấp



noun
class; grade
giai cấp vô sản Social class

[giai cấp]
class
Giai cấp công nhân
Working class
Giai cấp lãnh đạo / thống trị
Ruling/dominant class
Có ý thức giai cấp
Class-conscious
Xã hội không có giai cấp
Classless society
Thành kiến về giai cấp / chủng tộc
Class/racial prejudice
Kẻ phản bội giai cấp
Class traitor



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.