Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giễu



verb
to joke; to jest; to banter
giễu cợt to tease; to jest

[giễu]
động từ
to joke; to jest; to banter
giễu cợt
to tease; to jest



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.