Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giáp



noun
cycle of twelve years
adj
near; bordering; adjacent

[giáp]
cycle of 12 years; 12-year cycle
to border
Hai nước đó giáp nhau
Those two countries border on each other
Tây Ban Nha giáp với miền nam nước Pháp
France is bounded by Spain in the south



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.