Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gỡ



verb
to disengage; to unravel; to pick; to take up
gỡ thịt ở xương ra to pick a bone

[gỡ]
động từ
to disengage; to unravel; to pick; to take up
gỡ thịt ở xương ra
to pick a bone



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.