Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gươm



noun
sword

[gươm]
sword
Rút gươm ra
To draw a sword; To unsheathe a sword
Tra gươm vào
To sheathe a sword



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.