Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fortuneless




fortuneless
['fɔ:t∫nlis]
tính từ
kém may mắn
không có của, nghèo


/'fɔ:tʃnlis/

tính từ
không may
không có của, nghèo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.