Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fortune-hunter




fortune-hunter
['fɔ:t∫n,hʌntə]
danh từ
người đào mỏ (kiếm vợ giàu)


/'fɔ:tʃn,hʌntə/

danh từ
người đào mỏ (kiếm vợ giàu)

Related search result for "fortune-hunter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.