Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
firecracker





danh từ
pháo (để đốt)
this year, it is forbidden to set off firecrackers năm nay cấm đốt pháo



firecracker
['faiə,krækə]
danh từ
pháo (để đốt)
this year, it is forbidden to set off firecrackers
năm nay cấm đốt pháo



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.