Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
felonious




felonious
[fə'lounjəs]
tính từ
ác độc
phạm trọng tội


/'felənjəs/

tính từ
có tội, phạm tội ác, đầy tội ác
(pháp lý) (thuộc) tội ác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.