Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fellaheen




fellaheen
['feləhi:n]
Cách viết khác:
fellah
['felə]
như fellah


/'felə/ (fellaheen) /'feləhi:n/ (fellahs) /'feləz/

danh từ, số nhiều fellaheen, fellahs
người nông dân Ai-cập


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.