Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fat-soluble




fat-soluble
['fæt,sɔljubl]
tính từ
hoà tan trong mỡ


/'fæt,sɔljubl/

tính từ
hoà tan trong mỡ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.