Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faineance




danh từ
sự lười biếng, sự ăn không ngồi rồi



faineance
['feiniəns]
danh từ
sự lười biếng, sự ăn không ngồi rồi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.