Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extraterritoriality




extraterritoriality
['ekstrə,teritɔ:ri'æliti]
Cách viết khác:
exterritoriality
[eks,teritɔ:ri'æliti]
danh từ
(ngoại giao) đặc quyền ngoại giao


/'ekstrə,teritɔ:ri'æliti/ (exterritoriality) /'eks,teritɔ:ri'æliti/

danh từ
(ngoại giao) đặc quyền ngoại giao


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.