Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exemplification




exemplification
[ig,zemplifi'kei∫n]
danh từ
sự minh hoạ bằng thí dụ; thí dụ minh hoạ
sự sao; bản sao (một văn kiện)


/ig,zemplifi'keiʃn/

danh từ
sự minh hoạ bằng thí dụ; thí dụ minh hoạ
sự sao; bản sao (một văn kiện)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.