Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
envisagement




envisagement
[in'vizidʒmənt]
danh từ
sự nhìn thẳng vào mặt
sự đương đầu
sự dự tính, sự nhìn trước


/in'vizidʤmənt/

danh từ
sự nhìn thẳng vào mặt
sự đương đầu với
sự dự tính, sự nhìn trước


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.