Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encipher




encipher
[en'saifə]
ngoại động từ
mã hoá



(Tech) mã hóa (d/đ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.