Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embarrassing




embarrassing
[im'bærəsiη]
tính từ
làm lúng túng
an embarrassing situation
tình trạng lúng túng
ngăn trở


/im'bærəsiɳ/

tính từ
làm lúng túng
an embarrassing situation tình trạng lúng túng
ngăn trở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "embarrassing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.