Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emancipationist




emancipationist
[i,mænsi'pei∫ənist]
danh từ
người chủ trương giải phóng nô lệ


/i,mænsi'peiʃənist/

danh từ
người chủ trương giải phóng nô lệ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.