Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distressing




distressing
[dis'tresiη]
tính từ ((cũng) distressful)
làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
làm lo âu, làm lo lắng


/dis'tresiɳ/

tính từ ((cũng) distressful)
làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
làm lo âu, làm lo lắng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.