Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disrepair




disrepair
[,disri'peə]
danh từ
tình trạng ọp ẹp, tình trạng hư nát (vì thiếu tu sửa)
to be in disrepair
ọp ẹp, hư nát


/'disri'peə/

danh từ
tình trạng ọp ẹp, tình trạng hư nát (vì thiếu tu sửa)
to be in disrepair ọp ẹp, hư nát


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.