Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disengagement




disengagement
[,disin'geidʒmənt]
danh từ
sự làm rời ra, sự cởi ra, sự tháo ra; sự thả ra
sự thoát khỏi, sự ràng buộc
tác phong thoải mái tự nhiên
sự từ hôn
(hoá học) sự thoát ra, sự tách ra
(thể dục,thể thao) sự gỡ đường kiếm


/,disin'geidʤmənt/

danh từ
sự làm rời ra, sự cởi ra, sự tháo ra; sự thả ra
sự thoát khỏi, sự ràng buộc
tác phong thoải mái tự nhiên
sự từ hôn
(hoá học) sự thoát ra, sự tách ra
(thể dục,thể thao) sự gỡ đường kiếm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.