Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discrepant




discrepant
[dis'krepənt]
tính từ
khác nhau, không nhất quán, không thống nhất, trái ngược nhau
discrepant rumours
những lời đồn trái ngược nhau



phân kỳ, không phù hợp

/dis'krepənt/

tính từ
khác nhau, không nhất quán, không thống nhất, trái ngược nhau
discrepant runmours những lời đồn trái ngược nhau

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.