Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disciplinarian




disciplinarian
[,disipli'neəriən]
danh từ
người chấp hành kỷ luật
a good disciplinarian
người chấp hành tốt kỷ luật
a bad disciplinarian
người thiếu tôn trọng kỷ luật
a strict disciplinarian
người nghiêm chỉnh tôn trọng kỷ luật
to be no disciplinarian
không tôn trọng kỷ luật


/'disipli'neəriən/

danh từ
người giữ kỷ luật
a good disciplinarian người giữ kỷ luật tốt
a bad disciplinarian người giữ kỷ luật kém
a strict disciplinarian người nghiêm chỉnh tôn trọng kỷ luật
to be no disciplinarian không tôn trọng kỷ luật

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.