Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disapprobation




disapprobation
[,disæprou'bei∫n]
danh từ
sự không tán thành, sự phản đối


/,disæprou'beiʃn/

danh từ
sự không tán thành, sự phản đối


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.