Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
die hard




die+hard

[die hard]
saying && slang
change slowly, continue to be strong, you can't teach...
Some men still want to be the head of the family. Old beliefs die hard.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.