Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dichromate




dichromate
[dai'kroumit]
danh từ
(hoá học) đicromat



(tô pô) lưỡng sắc

/dai'koumit/

danh từ
(hoá học) đicromat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.