Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deviationist




deviationist
[,di:vi'ei∫ənist]
danh từ
(chính trị) người thiên lệch (sang hữu hay tả)


/,di:vi'eiʃənist/

danh từ
(chính trị) người thiên lệch (sang hữu hay tả)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.